CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314833502242甘肃华亭农村商业银行股份有限公司西大街支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lifeng Branch314833203033甘肃泾川农村商业银行股份有限公司汭丰支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833203025甘肃泾川农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314833203252甘肃泾川农村商业银行股份有限公司东门支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch314833200320甘肃泾川农村商业银行股份有限公司中塬支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangyuan Branch314833203164甘肃泾川农村商业银行股份有限公司党原支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314833405080甘肃崇信农村商业银行股份有限公司东街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzhai Branch314833502082甘肃华亭农村商业银行股份有限公司山寨支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingzhi Branch314833706350甘肃静宁农村商业银行股份有限公司灵芝支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honghe Branch314833203130甘肃泾川农村商业银行股份有限公司红河支行
Hiển thị 201–210 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.