CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng District Branch | 314833706421 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司西城区支行 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyuan Branch | 314833304106 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司梁原支行 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaozhai Branch | 314833304026 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司邵寨支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch | 314833706251 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司新店支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renda Branch | 314833706227 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司仁大支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahe Branch | 314833706235 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司贾河支行 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diaojie Branch | 314833304034 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司吊街分理处 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314833304018 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baili Branch | 314833304147 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司百里支行 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengqu Branch | 314833304235 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司横渠分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.