CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitun Branch314833304059甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西屯支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314833304227甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西关分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangliang Branch314833304083甘肃灵台农村商业银行股份有限公司上良支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dudian Branch314833304042甘肃灵台农村商业银行股份有限公司独店支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314833304243甘肃灵台农村商业银行股份有限公司市场分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch314833304219甘肃灵台农村商业银行股份有限公司中街分理处
Xixiang Branch of Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd.314833706317甘肃静宁农村商业银行股份有限公司细巷支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxian Branch314833706180甘肃静宁农村商业银行股份有限公司双岘支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghuo Branch314833304139甘肃灵台农村商业银行股份有限公司星火支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiping Branch314833706202甘肃静宁农村商业银行股份有限公司治平支行
Hiển thị 231–240 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.