CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baili Branch314833304147甘肃灵台农村商业银行股份有限公司百里支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiping Branch314833706202甘肃静宁农村商业银行股份有限公司治平支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyuan Branch314833304106甘肃灵台农村商业银行股份有限公司梁原支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833304202甘肃灵台农村商业银行股份有限公司城关分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigou Branch314833304075甘肃灵台农村商业银行股份有限公司北沟分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diaojie Branch314833304034甘肃灵台农村商业银行股份有限公司吊街分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangliang Branch314833304083甘肃灵台农村商业银行股份有限公司上良支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaozhai Branch314833304026甘肃灵台农村商业银行股份有限公司邵寨支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengqu Branch314833304235甘肃灵台农村商业银行股份有限公司横渠分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch314833304198甘肃灵台农村商业银行股份有限公司十字街分理处
Hiển thị 231–240 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.