CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314833304202 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司城关分理处 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch | 314833304198 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司十字街分理处 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtai Branch | 314833304171 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司中台支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchang Road Branch | 314833607096 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司新昌路支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanquan Branch | 314833607029 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司万泉支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anguo Branch | 314833001164 | 平凉农村商业银行股份有限公司安国支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmen Branch | 314833001324 | 平凉农村商业银行股份有限公司天门支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuebao Branch | 314833607246 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司岳堡支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenghe Branch | 314833607158 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司郑河支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhai Branch | 314833001076 | 平凉农村商业银行股份有限公司大寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.