CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314833304180甘肃灵台农村商业银行股份有限公司溪河分理处
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siqiao Branch314833706106甘肃静宁农村商业银行股份有限公司司桥支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Branch314833706294甘肃静宁农村商业银行股份有限公司田堡支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaona Branch314833304091甘肃灵台农村商业银行股份有限公司朝那支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizi Branch314833304067甘肃灵台农村商业银行股份有限公司什字支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314833304260甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西城支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihe Branch314833706286甘肃静宁农村商业银行股份有限公司四河支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch314833304114甘肃灵台农村商业银行股份有限公司龙门支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigou Branch314833304075甘肃灵台农村商业银行股份有限公司北沟分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch314833304163甘肃灵台农村商业银行股份有限公司新开支行
Hiển thị 241–250 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.