CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch | 314833607287 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司东升支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pan'an Branch | 314833607123 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司盘安支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baibao Branch | 314833607070 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司白堡支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Handian Branch | 314833607140 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司韩店支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyi Branch | 314833607199 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司良邑支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314833670305 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 314833607115 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司南坪支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongning Branch | 314833607166 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司永宁支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodun Branch | 314833607254 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司赵墩支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhudian Branch | 314833607037 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司朱店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.