CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhudian Branch314833607037甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司朱店支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijingshan Branch314833607279甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司紫荆山支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314833001332平凉农村商业银行股份有限公司八里支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch314833001197平凉农村商业银行股份有限公司白庙支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anguo Branch314833001164平凉农村商业银行股份有限公司安国支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch314833001041平凉农村商业银行股份有限公司白水支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofeng Branch314833001277平凉农村商业银行股份有限公司保丰支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caofeng Branch314833001092平凉农村商业银行股份有限公司草峰支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqin Branch314833001210平凉农村商业银行股份有限公司大秦支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhai Branch314833001076平凉农村商业银行股份有限公司大寨支行
Hiển thị 281–290 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.