CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daigouquan Branch314833001404平凉农村商业银行股份有限公司代沟圈支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314833001349平凉农村商业银行股份有限公司东大街支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangzhuang Branch314833001084平凉农村商业银行股份有限公司康庄支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch314833607238甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司杨河支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314833001332平凉农村商业银行股份有限公司八里支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch314833001041平凉农村商业银行股份有限公司白水支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314833607220甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司城北支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch314833607211甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司南湖支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch314833001156平凉农村商业银行股份有限公司麻武支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhu Branch314833001017平凉农村商业银行股份有限公司柳湖支行
Hiển thị 291–300 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.