CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingbei Road Branch | 314833001316 | 平凉农村商业银行股份有限公司定北路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daigouquan Branch | 314833001404 | 平凉农村商业银行股份有限公司代沟圈支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch | 314833001349 | 平凉农村商业银行股份有限公司东大街支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcheng Garden Branch | 314833001429 | 平凉农村商业银行股份有限公司广成花园支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcheng Road Branch | 314833001236 | 平凉农村商业银行股份有限公司广成路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huasuo Branch | 314833001025 | 平凉农村商业银行股份有限公司花所支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 314833001244 | 平凉农村商业银行股份有限公司解放路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongtong Branch | 314833001148 | 平凉农村商业银行股份有限公司崆峒支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingtan Branch | 314833001285 | 平凉农村商业银行股份有限公司泾滩支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangzhuang Branch | 314833001084 | 平凉农村商业银行股份有限公司康庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.