CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Solo Branch314833001033平凉农村商业银行股份有限公司索罗支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch314833001113平凉农村商业银行股份有限公司峡门支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Road Branch314833001381平凉农村商业银行股份有限公司新民路支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglian Branch314833001068平凉农村商业银行股份有限公司香莲支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwu Branch314833001365平凉农村商业银行股份有限公司演武支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaergou Branch314833001412平凉农村商业银行股份有限公司鸭儿沟支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314833001228平凉农村商业银行股份有限公司营业部
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch314833001105平凉农村商业银行股份有限公司杨庄支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaihe Branch314833001201平凉农村商业银行股份有限公司寨河支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijincheng Branch314833001121平凉农村商业银行股份有限公司紫金城支行
Hiển thị 311–320 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.