CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyang Branch | 314833001130 | 平凉农村商业银行股份有限公司上杨支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglian Branch | 314833001068 | 平凉农村商业银行股份有限公司香莲支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Solo Branch | 314833001033 | 平凉农村商业银行股份有限公司索罗支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwu Branch | 314833001365 | 平凉农村商业银行股份有限公司演武支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyang Branch | 314833001189 | 平凉农村商业银行股份有限公司西阳支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 314833001105 | 平凉农村商业银行股份有限公司杨庄支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuba Branch | 314833001453 | 平凉农村商业银行股份有限公司土坝支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijincheng Branch | 314833001121 | 平凉农村商业银行股份有限公司紫金城支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 314833001113 | 平凉农村商业银行股份有限公司峡门支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314833001228 | 平凉农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.