CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch | 314828300088 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司土门支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishui Branch | 314828300070 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司泗水支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijing Branch | 314828300254 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司西靖支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbao Branch | 314828300211 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司新堡支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiafeng Branch | 314828300246 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司峡峰分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingning Branch | 314828300061 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司定宁支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch | 314828300029 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司新街分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 314828300115 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司东街分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulang Branch | 314828300037 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司古浪支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufeng Branch | 314828300199 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司古丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.