CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haxi Branch | 314828400193 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司哈溪支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgou Branch | 314828300182 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司龙沟支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingning Branch | 314828300061 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司定宁支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peijiaying Branch | 314828300140 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司裴家营支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshaliang Branch | 314828200255 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司红沙梁支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglou Branch | 314828200100 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司双楼分理处 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoshi Branch | 314828400169 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司朵什支行 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachaigou Branch | 314828400136 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司打柴沟支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314828300203 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314828200126 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.