CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828400030甘肃天祝农村商业银行股份有限公司城关分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoba Branch314828000132武威农村商业银行股份有限公司高坝支行
Huangyangchuan Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828300174甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄羊川支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiqi Branch314828200079甘肃民勤农村商业银行股份有限公司蔡旗支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch314828200302甘肃民勤农村商业银行股份有限公司昌盛分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314828200046甘肃民勤农村商业银行股份有限公司市场分理处
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahonggou Branch314828400208甘肃天祝农村商业银行股份有限公司大红沟支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazangsi Branch314828400101甘肃天祝农村商业银行股份有限公司华藏寺支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Branch314828400089甘肃天祝农村商业银行股份有限公司松山支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314828400013甘肃天祝农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 361–370 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.