CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 314828200319 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司西郊分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqu Branch | 314828200263 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司西渠支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314828200054 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司南关分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 314828200175 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新河支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 314828200020 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新民分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch | 314828200183 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司西湖分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuebai Branch | 314828200095 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司薛百支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglu Branch | 314828200191 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司羊路支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch | 314828200298 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新都分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314828200011 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.