CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch | 314828000149 | 武威农村商业银行股份有限公司大河支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch | 314828000069 | 武威农村商业银行股份有限公司二坝支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch | 314828000323 | 武威农村商业银行股份有限公司丰乐支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314828000261 | 武威农村商业银行股份有限公司和平支行 |
| Huanghua Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314828300220 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄花支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch | 314828200351 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司北街分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314828200343 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司城北分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 314828200280 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司东湖支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahe Branch | 314828200214 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司夹河支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqu Branch | 314828200263 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司西渠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.