CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilian Branch314828400216甘肃天祝农村商业银行股份有限公司祁连支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoshi Branch314828400169甘肃天祝农村商业银行股份有限公司朵什支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saishisi Branch314828400048甘肃天祝农村商业银行股份有限公司赛什斯支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Branch314828400089甘肃天祝农村商业银行股份有限公司松山支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanshanling Branch314828400056甘肃天祝农村商业银行股份有限公司炭山岭支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushaoling Branch314828400144甘肃天祝农村商业银行股份有限公司乌鞘岭支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidatan Branch314828400177甘肃天祝农村商业银行股份有限公司西大滩支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314828400064甘肃天祝农村商业银行股份有限公司天堂支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch314828400232甘肃天祝农村商业银行股份有限公司高新分理处
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuaxi Xiulong Branch314828400152甘肃天祝农村商业银行股份有限公司抓喜秀龙支行
Hiển thị 391–400 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.