CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiagou Branch | 314828000786 | 武威农村商业银行股份有限公司陈家沟分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch | 314828000157 | 武威农村商业银行股份有限公司东河支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gancheng Branch | 314828300158 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司干城支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314828300045 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitan Branch | 314828300238 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司直滩支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning Branch | 314828200062 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司昌宁支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 314828200175 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新河支行 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushaoling Branch | 314828400144 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司乌鞘岭支行 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 314828400128 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fafang Branch | 314828000229 | 武威农村商业银行股份有限公司法放支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.