CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiagou Branch314828000786武威农村商业银行股份有限公司陈家沟分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch314828000157武威农村商业银行股份有限公司东河支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gancheng Branch314828300158甘肃古浪农村商业银行股份有限公司干城支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828300045甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitan Branch314828300238甘肃古浪农村商业银行股份有限公司直滩支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning Branch314828200062甘肃民勤农村商业银行股份有限公司昌宁支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314828200175甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新河支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushaoling Branch314828400144甘肃天祝农村商业银行股份有限公司乌鞘岭支行
Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314828400128甘肃天祝农村商业银行股份有限公司新华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fafang Branch314828000229武威农村商业银行股份有限公司法放支行
Hiển thị 411–420 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.