CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghua Branch314828000487武威农村商业银行股份有限公司荣华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Middle East Branch314828000972武威农村商业银行股份有限公司中东分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhuang Branch314828001004武威农村商业银行股份有限公司兰庄分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyang Branch314828000411武威农村商业银行股份有限公司金羊支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch314828000655武威农村商业银行股份有限公司清源分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch314828000567武威农村商业银行股份有限公司新地分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglin Branch314828000606武威农村商业银行股份有限公司青林分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch314828000989武威农村商业银行股份有限公司新中分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengbao Branch314828000663武威农村商业银行股份有限公司曾堡分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhai Branch314828000366武威农村商业银行股份有限公司和寨支行
Hiển thị 431–440 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.