CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314828000751 | 武威农村商业银行股份有限公司和平分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 314828000093 | 武威农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxiang Branch | 314828000403 | 武威农村商业银行股份有限公司洪祥支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 314828000237 | 武威农村商业银行股份有限公司红星支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 314828000495 | 武威农村商业银行股份有限公司华西支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtai Branch | 314828000825 | 武威农村商业银行股份有限公司皇台分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaian Branch | 314828000315 | 武威农村商业银行股份有限公司怀安支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch | 314828000542 | 武威农村商业银行股份有限公司建设分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhai Branch | 314828000366 | 武威农村商业银行股份有限公司和寨支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 314828000331 | 武威农村商业银行股份有限公司金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.