CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch314828000743武威农村商业银行股份有限公司火车站分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch314828000124武威农村商业银行股份有限公司六坝支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsha Branch314828000438武威农村商业银行股份有限公司金沙支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan'an Branch314828000399武威农村商业银行股份有限公司南安支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch314828000913武威农村商业银行股份有限公司南街分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoshan Branch314828000583武威农村商业银行股份有限公司庙山分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanying Branch314828000591武威农村商业银行股份有限公司南营分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch314828000735武威农村商业银行股份有限公司南园分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangyang Branch314828000622武威农村商业银行股份有限公司黄羊分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyang Branch314828000411武威农村商业银行股份有限公司金羊支行
Hiển thị 451–460 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.