CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenmiao Road Branch | 314828000997 | 武威农村商业银行股份有限公司文庙路分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianma Branch | 314828001029 | 武威农村商业银行股份有限公司天马分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiajing Branch | 314828000190 | 武威农村商业银行股份有限公司吴家井支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhe Branch | 314828000307 | 武威农村商业银行股份有限公司五和支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wunan Branch | 314828000647 | 武威农村商业银行股份有限公司武南分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 314828000956 | 武威农村商业银行股份有限公司西街分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiying Branch | 314828000245 | 武威农村商业银行股份有限公司西营支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 314828000884 | 武威农村商业银行股份有限公司西苑分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch | 314828000534 | 武威农村商业银行股份有限公司校尉分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiashuang Branch | 314828000454 | 武威农村商业银行股份有限公司下双支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.