CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoxi Branch314828000778武威农村商业银行股份有限公司校西分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiehe Branch314828000077武威农村商业银行股份有限公司谢河支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch314828000567武威农村商业银行股份有限公司新地分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314828000116武威农村商业银行股份有限公司新华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghua Branch314828000487武威农村商业银行股份有限公司荣华支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314828001037武威农村商业银行股份有限公司新区分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch314828000989武威农村商业银行股份有限公司新中分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangcheng Branch314828000374武威农村商业银行股份有限公司双城支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songtao Branch314828000809武威农村商业银行股份有限公司松涛分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxian Branch314828000446武威农村商业银行股份有限公司新鲜支行
Hiển thị 481–490 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.