CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiaba Branch | 314828000462 | 武威农村商业银行股份有限公司羊下坝支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshu Branch | 314828000253 | 武威农村商业银行股份有限公司松树支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfuxiang Branch | 314828000921 | 武威农村商业银行股份有限公司杨府巷分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 314828000358 | 武威农村商业银行股份有限公司永昌支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaogou Branch | 314828000841 | 武威农村商业银行股份有限公司窑沟分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch | 314828000296 | 武威农村商业银行股份有限公司永丰支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch | 314828000727 | 武威农村商业银行股份有限公司枣园分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuansheng Branch | 314828000518 | 武威农村商业银行股份有限公司源盛支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengbao Branch | 314828000663 | 武威农村商业银行股份有限公司曾堡分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxing Branch | 314828000760 | 武威农村商业银行股份有限公司张兴分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.