CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangyi Branch | 314828000036 | 武威农村商业银行股份有限公司张义支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongba Branch | 314828000420 | 武威农村商业银行股份有限公司中坝支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Middle East Branch | 314828000972 | 武威农村商业银行股份有限公司中东分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongqi Branch | 314828000559 | 武威农村商业银行股份有限公司中畦分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglu Branch | 314828000044 | 武威农村商业银行股份有限公司中路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314836040263 | 临夏农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314836040271 | 临夏农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchuan Branch | 314836001211 | 临夏农村商业银行股份有限公司东川支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongpian Branch | 314836001455 | 临夏农村商业银行股份有限公司东片支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengjiaqiao Branch | 314836001498 | 临夏农村商业银行股份有限公司邓家桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.