CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng South Road Branch | 314836001140 | 临夏农村商业银行股份有限公司环城南路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng East Road Branch | 314836002816 | 临夏农村商业银行股份有限公司环城东路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianheyan Branch | 314836001471 | 临夏农村商业银行股份有限公司前河沿支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlong Branch | 314836001107 | 临夏农村商业银行股份有限公司南龙支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiazui Branch | 314836001123 | 临夏农村商业银行股份有限公司四家咀支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingsheng Road Branch | 314836001609 | 临夏农村商业银行股份有限公司庆胜路支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314836001012 | 临夏农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zheqiao Branch | 314836001203 | 临夏农村商业银行股份有限公司折桥支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipian Branch | 314836001480 | 临夏农村商业银行股份有限公司西片支行 |
| Linxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Branch | 314836001326 | 临夏农村商业银行股份有限公司七院支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.