CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314822000017嘉峪关农村商业银行股份有限公司
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314822000076嘉峪关农村商业银行股份有限公司长城支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch314822000105嘉峪关农村商业银行股份有限公司火车站支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxin West Road Branch314822000025嘉峪关农村商业银行股份有限公司兰新西路支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilian Branch314822000148嘉峪关农村商业银行股份有限公司祁连支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314822000041嘉峪关农村商业银行股份有限公司胜利支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongle Branch314822000084嘉峪关农村商业银行股份有限公司同乐支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenshu Branch314822000092嘉峪关农村商业银行股份有限公司文殊支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch314822000050嘉峪关农村商业银行股份有限公司五一支行
Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314822000068嘉峪关农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 531–540 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.