CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua South Road Branch | 314822000156 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司新华南路支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Middle Road Branch | 314822000121 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司新华中路支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch | 314822000113 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司银兴支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin East Road Branch | 314822000130 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司迎宾东路支行 |
| Jiayuguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuquan Branch | 314822000033 | 嘉峪关农村商业银行股份有限公司峪泉支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314834000016 | 庆阳农村商业银行股份有限公司 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch | 314834000153 | 庆阳农村商业银行股份有限公司北大街支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Road Branch | 314834000188 | 庆阳农村商业银行股份有限公司安定路支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch | 314834000137 | 庆阳农村商业银行股份有限公司东大街支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhu Branch | 314834000057 | 庆阳农村商业银行股份有限公司陈户支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.