CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314834000145庆阳农村商业银行股份有限公司西大街支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiansheng Branch314834000032庆阳农村商业银行股份有限公司显胜支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhou East Road Branch314834000196庆阳农村商业银行股份有限公司兰州东路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing North Road Branch314834000215庆阳农村商业银行股份有限公司长庆北路支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch314834000081庆阳农村商业银行股份有限公司寨子支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojin Branch314834000024庆阳农村商业银行股份有限公司肖金支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengyuan Branch314834000104庆阳农村商业银行股份有限公司彭原支行
Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314834000129庆阳农村商业银行股份有限公司南大街支行
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailu Branch314829000319定西农村商业银行股份有限公司白碌分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cankou Branch314829000239定西农村商业银行股份有限公司巉口支行
Hiển thị 561–570 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.