CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314829000360 | 定西农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314829000011 | 定西农村商业银行股份有限公司 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaofeng Branch | 314829000159 | 定西农村商业银行股份有限公司高峰分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixiawan Branch | 314829000280 | 定西农村商业银行股份有限公司石峡湾分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch | 314829000191 | 定西农村商业银行股份有限公司宁远支行 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglanshan Branch | 314829000118 | 定西农村商业银行股份有限公司青岚山分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 314829000142 | 定西农村商业银行股份有限公司南街分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch | 314829000126 | 定西农村商业银行股份有限公司团结分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichuan Branch | 314829000351 | 定西农村商业银行股份有限公司西川分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigongyi Branch | 314829000214 | 定西农村商业银行股份有限公司西巩驿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.