CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujiagou Branch314829000298定西农村商业银行股份有限公司鲁家沟分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314829000046定西农村商业银行股份有限公司南关分理处
Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neiguan Branch314829000134定西农村商业银行股份有限公司内官支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829500016甘肃临洮农村商业银行股份有限公司
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314829500338甘肃临洮农村商业银行股份有限公司白塔分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balipu Branch314829500129甘肃临洮农村商业银行股份有限公司八里铺支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anjiazui Branch314829500196甘肃临洮农村商业银行股份有限公司安家咀分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiazui Branch314829500346甘肃临洮农村商业银行股份有限公司陈家咀分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch314829500065甘肃临洮农村商业银行股份有限公司北关分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch314829500032甘肃临洮农村商业银行股份有限公司大什字分理处
Hiển thị 601–610 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.