CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiadian Branch | 314829000062 | 定西农村商业银行股份有限公司景家店分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuan Road Branch | 314829000038 | 定西农村商业银行股份有限公司西环路分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangquan Branch | 314829000175 | 定西农村商业银行股份有限公司香泉支行 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiquan Branch | 314829000222 | 定西农村商业银行股份有限公司石泉分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314829000378 | 定西农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 314829000271 | 定西农村商业银行股份有限公司新集分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyuan Branch | 314829000206 | 定西农村商业银行股份有限公司杏园分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 314829000087 | 定西农村商业银行股份有限公司友谊分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yufeng Branch | 314829000302 | 定西农村商业银行股份有限公司御风分理处 |
| Dingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 314829000335 | 定西农村商业银行股份有限公司解放路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.