CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjie Branch | 314829500081 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司金街分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 314829500207 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司红旗支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaji Branch | 314829500282 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家集分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiaya Branch | 314829500170 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司康家崖支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiagoumen Branch | 314829500153 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司刘家沟门分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianerwan Branch | 314829500258 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司连儿湾支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruixin Road Branch | 314829500073 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司瑞新路分理处 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch | 314829500299 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司龙门支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 314829500311 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司南屏支行 |
| Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manwa Branch | 314829500266 | 甘肃临洮农村商业银行股份有限公司漫洼分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.