CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiamo Branch314829500137甘肃临洮农村商业银行股份有限公司王家磨分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch314829500112甘肃临洮农村商业银行股份有限公司卧龙分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuai Branch314829500090甘肃临洮农村商业银行股份有限公司五爱分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishi Branch314829500188甘肃临洮农村商业银行股份有限公司太石支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314829500104甘肃临洮农村商业银行股份有限公司西关支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314829500161甘肃临洮农村商业银行股份有限公司辛店支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch314829500231甘肃临洮农村商业银行股份有限公司峡口分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. newly added branch314829500145甘肃临洮农村商业银行股份有限公司新添支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314829500049甘肃临洮农村商业银行股份有限公司新街分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314829500057甘肃临洮农村商业银行股份有限公司南关分理处
Hiển thị 621–630 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.