CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyang Branch314829500024甘肃临洮农村商业银行股份有限公司洮阳支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujing Branch314829500320甘肃临洮农村商业银行股份有限公司玉井支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxia Branch314829500303甘肃临洮农村商业银行股份有限公司衙下支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaodian Branch314829500274甘肃临洮农村商业银行股份有限公司窑店支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhantan Branch314829500240甘肃临洮农村商业银行股份有限公司站滩分理处
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongpu Branch314829500215甘肃临洮农村商业银行股份有限公司中铺支行
Gansu Lintao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangying Branch314829500223甘肃临洮农村商业银行股份有限公司上营分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314829300014甘肃陇西农村商业银行股份有限公司
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biyan Branch314829300364甘肃陇西农村商业银行股份有限公司碧岩分理处
Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgu Branch314829300151甘肃陇西农村商业银行股份有限公司昌谷分理处
Hiển thị 631–640 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.