CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Caizi Branch of Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314829300080 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司菜子支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Road Branch | 314829300047 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司长安路支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314829300063 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dexing Branch | 314829300186 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司德兴分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 314829300217 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东街分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongpu Branch | 314829300276 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东浦分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch | 314829300022 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司东郊支行 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kezhai Branch | 314829300313 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司柯寨分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314829300160 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Gansu Longxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleng Branch | 314829300241 | 甘肃陇西农村商业银行股份有限公司高楞分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.