CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Road Branch | 314834000112 | 庆阳农村商业银行股份有限公司长庆路支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 314834000161 | 庆阳农村商业银行股份有限公司东门支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houguanzhai Branch | 314834000090 | 庆阳农村商业银行股份有限公司后官寨支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 314834000223 | 庆阳农村商业银行股份有限公司解放路支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulong Road Branch | 314834000231 | 庆阳农村商业银行股份有限公司九龙路支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch | 314834000170 | 庆阳农村商业银行股份有限公司北门支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhou West Road Branch | 314834000207 | 庆阳农村商业银行股份有限公司兰州西路支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhi Branch | 314834000049 | 庆阳农村商业银行股份有限公司董志支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishe Branch | 314834000065 | 庆阳农村商业银行股份有限公司什社支行 |
| Qingyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 314834000073 | 庆阳农村商业银行股份有限公司温泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.