CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiehe Branch314828000719武威农村商业银行股份有限公司截河分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinta Branch314828000288武威农村商业银行股份有限公司金塔支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Branch314828000850武威农村商业银行股份有限公司金华分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiyuan Branch314828000876武威农村商业银行股份有限公司汇源分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314828000892武威农村商业银行股份有限公司金西分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudun Branch314828000479武威农村商业银行股份有限公司九墩支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhuang Branch314828001004武威农村商业银行股份有限公司兰庄分理处
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangning Branch314828000340武威农村商业银行股份有限公司康宁支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangrong Branch314828000500武威农村商业银行股份有限公司凉融支行
Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqi Branch314828000639武威农村商业银行股份有限公司刘畦分理处
Hiển thị 441–450 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.