CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiehe Branch | 314828000719 | 武威农村商业银行股份有限公司截河分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinta Branch | 314828000288 | 武威农村商业银行股份有限公司金塔支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 314828000850 | 武威农村商业银行股份有限公司金华分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiyuan Branch | 314828000876 | 武威农村商业银行股份有限公司汇源分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 314828000892 | 武威农村商业银行股份有限公司金西分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudun Branch | 314828000479 | 武威农村商业银行股份有限公司九墩支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhuang Branch | 314828001004 | 武威农村商业银行股份有限公司兰庄分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangning Branch | 314828000340 | 武威农村商业银行股份有限公司康宁支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangrong Branch | 314828000500 | 武威农村商业银行股份有限公司凉融支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqi Branch | 314828000639 | 武威农村商业银行股份有限公司刘畦分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.