CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengliang Branch | 314828300166 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司横梁支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiafeng Branch | 314828300246 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司峡峰分理处 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314828200054 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司南关分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishu Branch | 314828000702 | 武威农村商业银行股份有限公司柏树分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314828000181 | 武威农村商业银行股份有限公司长城支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliu Branch | 314828000212 | 武威农村商业银行股份有限公司大柳支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizang Branch | 314828000817 | 武威农村商业银行股份有限公司海藏分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314828000743 | 武威农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch | 314828000671 | 武威农村商业银行股份有限公司清水分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 314828000165 | 武威农村商业银行股份有限公司清源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.