CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Road Branch | 314833001381 | 平凉农村商业银行股份有限公司新民路支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizitan Branch | 314828300131 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司海子滩支行 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufeng Branch | 314828300199 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司古丰支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangciko Branch | 314828200239 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司双茨科支行 |
| Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 314828200020 | 甘肃民勤农村商业银行股份有限公司新民分理处 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanshanling Branch | 314828400056 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司炭山岭支行 |
| Gansu Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuaxi Xiulong Branch | 314828400152 | 甘肃天祝农村商业银行股份有限公司抓喜秀龙支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caizhuang Branch | 314828000833 | 武威农村商业银行股份有限公司蔡庄分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 314828300115 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司东街分理处 |
| Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajing Branch | 314828300107 | 甘肃古浪农村商业银行股份有限公司大靖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.