CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyang Branch314833001189平凉农村商业银行股份有限公司西阳支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828300203甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gancheng Branch314828300158甘肃古浪农村商业银行股份有限公司干城支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajing Town New District Branch314828300123甘肃古浪农村商业银行股份有限公司大靖镇新区分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizitan Branch314828300131甘肃古浪农村商业银行股份有限公司海子滩支行
Huanghua Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828300220甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄花支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828300045甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgou Branch314828300182甘肃古浪农村商业银行股份有限公司龙沟支行
Huangyangchuan Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828300174甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄羊川支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengliang Branch314828300166甘肃古浪农村商业银行股份有限公司横梁支行
Hiển thị 321–330 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.