CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantai Branch | 314833001308 | 平凉农村商业银行股份有限公司南台支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chezhan Road Branch | 314833607318 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司车站路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch | 314833001197 | 平凉农村商业银行股份有限公司白庙支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongtong Branch | 314833001148 | 平凉农村商业银行股份有限公司崆峒支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiluo Branch | 314833607088 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司水洛支行 |
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 314833607061 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司卧龙支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caofeng Branch | 314833001092 | 平凉农村商业银行股份有限公司草峰支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijingyuan Branch | 314833001172 | 平凉农村商业银行股份有限公司西景园支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaihe Branch | 314833001201 | 平凉农村商业银行股份有限公司寨河支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaergou Branch | 314833001412 | 平凉农村商业银行股份有限公司鸭儿沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.