CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch314833001156平凉农村商业银行股份有限公司麻武支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhu Branch314833001017平凉农村商业银行股份有限公司柳湖支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch314833001293平凉农村商业银行股份有限公司马庄支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantai Branch314833001308平凉农村商业银行股份有限公司南台支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjia Branch314833001357平凉农村商业银行股份有限公司上甲支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishilipu Branch314833001269平凉农村商业银行股份有限公司四十里铺支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmen Branch314833001324平凉农村商业银行股份有限公司天门支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijingyuan Branch314833001172平凉农村商业银行股份有限公司西景园支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyang Branch314833001130平凉农村商业银行股份有限公司上杨支行
Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuba Branch314833001453平凉农村商业银行股份有限公司土坝支行
Hiển thị 301–310 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.