CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangguicheng Branch | 314829700059 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司当归城支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabu Branch | 314829700147 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司茶埠支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujing Branch | 314829700075 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司闾井支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetuo Branch | 314829700219 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司禾驮分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314829700026 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch | 314829700235 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司马坞分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sigou Branch | 314829700139 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司寺沟支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suolong Branch | 314829700227 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司锁龙分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch | 314829700171 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司十里分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shendu Branch | 314829700202 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司申都分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.