CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puma Branch | 314829700091 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司蒲麻支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch | 314829700122 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司清水支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinxu Branch | 314829700180 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司秦许分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weixin Branch | 314829700106 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司维新支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiang Branch | 314829700114 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司西江支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhai Branch | 314829700163 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司西寨分理处 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaonanmen Branch | 314829700034 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司小南门支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzhai Branch | 314829700083 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司中寨支行 |
| Gansu Minxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglou Branch | 314829700042 | 甘肃岷县农村商业银行股份有限公司钟楼支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anmenkou Branch | 314831402124 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司岸门口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.