CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch | 314831402149 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司两河支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingluo Branch | 314831402036 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司平洛支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch | 314831402108 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司三官支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianba Branch | 314831402085 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司碾坝支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 314831402518 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司三河分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sitai Branch | 314831402181 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司寺台分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongqian Branch | 314831402157 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司铜钱支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangba Branch | 314831402116 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司王坝支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangguan Branch | 314831402270 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司望关分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch | 314831402237 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司峡口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.