CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314831458013甘肃康县农村商业银行股份有限公司新城分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314831458021甘肃康县农村商业银行股份有限公司西街分理处
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangba Branch314831402165甘肃康县农村商业银行股份有限公司阳坝支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314831402010甘肃康县农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuntai Branch314831402069甘肃康县农村商业银行股份有限公司云台支行
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314831730030甘肃礼县农村商业银行股份有限公司
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiguan Branch314831731813甘肃礼县农村商业银行股份有限公司白关分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihe Branch314831732011甘肃礼县农村商业银行股份有限公司白河支行
Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujiaba Branch314831402028甘肃康县农村商业银行股份有限公司周家坝支行
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314831731112甘肃礼县农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hiển thị 721–730 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.