CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luobao Branch | 314831730329 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司罗堡分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoba Branch | 314831730819 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司罗坝支行 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qishan Branch | 314831730520 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司祁山分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 314831732118 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司桥头分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinhan Road Branch | 314831730152 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司秦汉路分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangping Branch | 314831731320 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司上坪分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajin Branch | 314831731910 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司沙金分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 314831731215 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司石桥支行 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitang Branch | 314831731717 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司太塘分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 314831730128 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司西街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.