CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 314831402132 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司白杨支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changba Branch | 314831402044 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司长坝支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 314831402245 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司滨河分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314831402093 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabao Branch | 314831402052 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司大堡支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Douba Branch | 314831402296 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司豆坝分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dananyu Branch | 314831402077 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司大南峪支行 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jutai Branch | 314831422537 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司咀台分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiawan Branch | 314831402212 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司崔家湾分理处 |
| Gansu Kangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 314831402253 | 甘肃康县农村商业银行股份有限公司南街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.