CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suicheng Town Branch | 314303400295 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司睢城镇支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314303400238 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司桃园支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314303600397 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314303600233 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoji Branch | 314303400174 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司姚集支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314303600305 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodun Branch | 314303500345 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司赵墩支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhong Branch | 314303400334 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司天虹支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiji Branch | 314303400158 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司魏集支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuji Branch | 314303400070 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司邱集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.