CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314303600292 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenghou Branch | 314303400383 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司成侯支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314303600348 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhancheng Branch | 314303500388 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司占城支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 314303500466 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司永兴支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314303500101 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguanyuan Branch | 314303400391 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司大观园支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yitang Branch | 314303500370 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司议堂支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zouzhuang Branch | 314303500193 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司邹庄支行 |
| Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwei Branch | 314303400061 | 江苏睢宁农村商业银行股份有限公司黄圩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.