CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314308000105江苏淮安农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314308000041江苏淮安农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisongji Branch314308000373江苏淮安农村商业银行股份有限公司西宋集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudun Branch314308000453江苏淮安农村商业银行股份有限公司武墩支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingou Branch314308900049江苏金湖农村商业银行股份有限公司金沟支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taji Branch314308900073江苏金湖农村商业银行股份有限公司塔集支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenshi Branch314308501218江苏涟水农村商业银行股份有限公司陈师支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghe Branch314308000507江苏淮安农村商业银行股份有限公司上河支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimahu Branch314308900145江苏金湖农村商业银行股份有限公司白马湖支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhua Industrial Park Branch314308001001江苏淮安农村商业银行股份有限公司盐化产业园分理处
Hiển thị 121–130 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.