CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinda Branch | 314308900299 | 江苏金湖农村商业银行股份有限公司信达支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 314308501099 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司大东支行 |
| Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Branch | 314308900196 | 江苏金湖农村商业银行股份有限公司园区支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shima Branch | 314308501082 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司时码支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangkou Branch | 314308501200 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司杨口支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huidun Branch | 314308501179 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司灰墩支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314308830280 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Road Branch | 314308501314 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司常青路支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanji Branch | 314308501023 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司南集支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantan Branch | 314308830079 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司官滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.