CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayou Branch | 314311100116 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司大有支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoshe Branch | 314311100124 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司老舍支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Branch | 314311100108 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司七套支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanhe Branch | 314311100204 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司灌河支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yangma Branch | 314311400199 | 江苏射阳农村商业银行洋马支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xinnong Branch | 314311400238 | 江苏射阳农村商业银行新农分理处 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314311100253 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixth Branch | 314311100093 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司六套支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch | 314311100149 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司南河支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Town Branch | 314311100173 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司响水镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.