CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Teyong Branch314311400182江苏射阳农村商业银行特庸支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xingqiao Branch314311400140江苏射阳农村商业银行兴桥支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xintan Branch314311400158江苏射阳农村商业银行新坍支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yandong Branch314311000219江苏射阳农村商业银行盐东支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yanhai Branch314311000333江苏射阳农村商业银行盐海支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Business Department314311400279江苏射阳农村商业银行营业部
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Linhai Branch314311400029江苏射阳农村商业银行临海支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yancheng Development Branch314311000376江苏射阳农村商业银行盐城开发支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengang Branch314311100165江苏响水农村商业银行股份有限公司陈港支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hai'anji Branch314311100157江苏响水农村商业银行股份有限公司海安集支行
Hiển thị 1751–1760 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.