CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cougeng Branch | 314311400107 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司耦耕支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chenyang Branch | 314311400096 | 江苏射阳农村商业银行陈洋支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch | 314311000489 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司庆丰支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 314311400367 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司胜利支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheyang Port Branch | 314311400471 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司射阳港支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Branch | 314311000392 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司文华支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 314311400480 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司幸福支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Theater Road Branch | 314311000497 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司盐城剧场路支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Haihe Branch | 314311400088 | 江苏射阳农村商业银行海河支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Haitong Branch | 314311400123 | 江苏射阳农村商业银行海通支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.